cpikachu
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1700pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1666pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1412pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1107pp)
AC
17 / 17
C++14
87%
(868pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(851pp)
TLE
10 / 16
C++14
83%
(677pp)
(1270.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Query-Sum | 1200.0 / 1200.0 |
| Query-Sum 2 | 70.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (4512.5 điểm)
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn | 0.0 / 1400.0 |
DHBB (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán dãy số | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1700.0 / 1700.0 |
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600.0 / 1600.0 |