• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

cpikachu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++14
1700pp
100% (1700pp)
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton
AC
20 / 20
C++14
1700pp
98% (1666pp)
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
100 / 100
C++14
1600pp
96% (1537pp)
Bài toán dãy số
AC
10 / 10
C++14
1500pp
94% (1412pp)
Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022)
AC
10 / 10
C++14
1200pp
92% (1107pp)
Query-Sum
AC
20 / 20
C++14
1200pp
90% (1085pp)
Quả cân
AC
10 / 10
C++14
1200pp
89% (1063pp)
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng
AC
17 / 17
C++14
1000pp
87% (868pp)
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
AC
20 / 20
C++14
1000pp
85% (851pp)
CSES - Labyrinth | Mê cung
TLE
10 / 16
C++14
813pp
83% (677pp)
Tải thêm...

(1270.0 điểm)

Bài tập Điểm
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 70.0 / 1400.0

vn.spoj (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quả cân 1200.0 / 1200.0

CSES (4512.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 812.5 / 1300.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 1700.0 / 1700.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022) 1200.0 / 1200.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 0.0 / 1400.0

DHBB (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1600.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team