cuhuyngu
Phân tích điểm
AC
8 / 8
C++20
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(941pp)
AC
15 / 15
C++20
92%
(922pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(723pp)
TLE
7 / 12
C++20
89%
(672pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(521pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(333pp)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
(3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bắt cóc | 400.0 / 1600.0 |
| Tổng bằng 0 | 1000.0 / 1000.0 |
| Số thứ n | 1300.0 / 1300.0 |
| Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (1558.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 758.3 / 1300.0 |
| QUERYARRAY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |