cuongdz0111
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1206
Điểm tối đa
1206
Phân tích điểm
TLE
83 / 100
C++11
100%
(1568pp)
RTE
37 / 40
C++11
98%
(1360pp)
TLE
19 / 20
C++20
96%
(1186pp)
WA
4 / 6
C++11
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1107pp)
TLE
9 / 10
C++20
89%
(957pp)
(4722.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng k số | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm cặp | 1100.0 / 1100.0 |
| Trọng số khoản | 1387.5 / 1500.0 |
| Những chú ếch | 1235.0 / 1300.0 |
| Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B1 & C2, Bài A bảng C1 | 0.0 / 1400.0 |
HSG THCS (1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1080.0 / 1200.0 |
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Course Schedule II | Xếp lịch khóa học II | 1200.0 / 1800.0 |
DHBB (1567.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1567.5 / 1900.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng B2, Bài B bảng B1 | 0.0 / 2200.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |