cuongthinh
Phân tích điểm
AC
22 / 22
C++17
100%
(1300pp)
AC
38 / 38
C++17
98%
(980pp)
AC
40 / 40
C++17
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(553pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(452pp)
AC
18 / 18
C++17
89%
(354pp)
AC
200 / 200
C++17
87%
(347pp)
(1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số chính phương | 500.0 / 500.0 |
| Nhỏ nhất | 800.0 / 800.0 |
| [Làm quen với OJ]. Bài 5. Hàm sqrt và cbrt | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt dây (THTB - TP 2021) | 1000.0 / 900.0 |
| Câu 3 (HSG9 Quế Phòng 2024) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 4 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |