cutmeo0123
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
98%
(1274pp)
AC
13 / 13
PAS
94%
(941pp)
AC
10 / 10
PAS
92%
(922pp)
AC
9 / 9
PAS
90%
(633pp)
TLE
5 / 10
PAS
87%
(434pp)
AC
100 / 100
PAS
85%
(425pp)
AC
7 / 7
PAS
83%
(333pp)
(2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu min | 1200.0 / 1200.0 |
| Tổng bằng 0 | 500.0 / 1000.0 |
| Khẩu trang | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lỗ trống (THT B Sơn Trà 2018) | 400.0 / 400.0 |
| Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018) | 700.0 / 700.0 |