• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

daithinhdzzq

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số nguyên tố cân bằng (HSG'21)
AC
7 / 7
C++20
1100pp
100% (1100pp)
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng
AC
10 / 10
C++20
1100pp
98% (1078pp)
Thừa số nguyên tố (HSG'20)
AC
10 / 10
C++20
1000pp
96% (960pp)
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn
AC
10 / 10
C++20
900pp
94% (847pp)
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất
AC
10 / 10
C++20
800pp
92% (738pp)
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt
AC
10 / 10
C++20
500pp
90% (452pp)
Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước)
AC
100 / 100
C++20
400pp
89% (354pp)
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông
AC
50 / 50
C++20
400pp
87% (347pp)
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025)
AC
115 / 115
C++20
400pp
85% (340pp)
Phần thưởng (DHBB CT)
RTE
10 / 400
C++20
50pp
83% (42pp)

HSG THCS (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0

DHBB (50.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (DHBB CT) 50.0 / 2000.0

Cánh diều (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0

HSG THPT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) 400.0 / 400.0

(2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 800.0 / 800.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team