daithinhdzzq
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++20
100%
(1100pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(960pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(738pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(452pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(354pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(347pp)
AC
115 / 115
C++20
85%
(340pp)
RTE
10 / 400
C++20
83%
(42pp)
HSG THCS (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (50.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (DHBB CT) | 50.0 / 2000.0 |
Cánh diều (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt | 500.0 / 500.0 |
| Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) | 400.0 / 400.0 |
(2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất | 800.0 / 800.0 |
| [Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn | 900.0 / 900.0 |
| [Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng | 1100.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) | 400.0 / 400.0 |