dangducduonga7btl
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1600pp)
TLE
34 / 40
C++14
98%
(1333pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1249pp)
AC
11 / 11
C++14
92%
(1199pp)
WA
68 / 100
C++14
89%
(904pp)
TLE
93 / 100
C++14
87%
(807pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(766pp)
Lập trình cơ bản (280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 280.0 / 400.0 |
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
(4191.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 1100.0 / 1100.0 |
| Ổ cắm | 771.4 / 900.0 |
| Tìm chữ số | 1020.0 / 1500.0 |
| Chia K | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (6185.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (1360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 1360.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 640.0 / 800.0 |