dangkhoa040108
Phân tích điểm
AC
4 / 4
C++20
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(814pp)
AC
7 / 7
C++14
89%
(709pp)
RTE
33 / 100
C++17
83%
(352pp)
(3930.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 1000.0 / 1000.0 |
| minict06 | 1100.0 / 1100.0 |
| Tìm số trong mảng | 1100.0 / 1100.0 |
| Học kì | 730.0 / 1400.0 |
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (143.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác đa cấp | 143.0 / 1100.0 |
| SYMPRIME (TS10 PTNK) | 0.0 / 1200.0 |
THT (2022.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường nhàm chán | 422.5 / 1300.0 |
| Lướt sóng | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (675.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 275.0 / 1100.0 |
| Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (665.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
| Bộ ba số Pytago | 165.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 900.0 / 900.0 |