• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dangthanhdat

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số zero tận cùng
AC
20 / 20
C++11
1800pp
100% (1800pp)
Số thứ K (HSG12'19-20)
AC
10 / 10
C++11
1600pp
98% (1568pp)
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022)
AC
10 / 10
C++11
1400pp
96% (1345pp)
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II
AC
26 / 26
C++11
1400pp
94% (1318pp)
Số chính phương (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++11
1400pp
92% (1291pp)
Xóa chữ số
AC
11 / 11
C++17
1300pp
90% (1175pp)
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022)
AC
20 / 20
C++11
1300pp
89% (1152pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++11
1300pp
87% (1129pp)
Số tình nghĩa
AC
100 / 100
C++11
1200pp
85% (1021pp)
Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022)
AC
10 / 10
C++11
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

DHBB (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0

HSG THPT (10600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022) 1200.0 / 1200.0
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0
Số thứ K (HSG12'19-20) 1600.0 / 1600.0

(1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Modulo 6 1100.0 / 1100.0

Olympic 30/4 (1080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1080.0 / 1800.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0

Codeforces (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0

THT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0

CSES (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 1000.0 / 1000.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team