dangthanhdat
Phân tích điểm
AC
26 / 26
C++11
100%
(1600pp)
AC
9 / 9
C++11
95%
(1045pp)
AC
6 / 6
C++11
90%
(993pp)
AC
18 / 18
C++11
86%
(772pp)
AC
11 / 11
C++17
81%
(652pp)
AC
20 / 20
C++11
77%
(387pp)
AC
13 / 13
C++11
74%
(221pp)
AC
100 / 100
C++11
70%
(210pp)
AC
20 / 20
C++17
66%
(199pp)
AC
20 / 20
C++11
63%
(189pp)
Olympic 30/4 (180.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tần suất (OLP 11 - 2018) | 300.0 / |
HSG THPT (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 200.0 / |
Số chính phương (HSG12'18-19) | 300.0 / |
Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
THT Bảng A (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 200.0 / |
CSES (4700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II | 1600.0 / |
CSES - Apartments | Căn hộ | 900.0 / |
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim | 1100.0 / |
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn | 1100.0 / |
DHBB (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số zero tận cùng | 500.0 / |
Xóa chữ số | 800.0 / |
THT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 200.0 / |
Cốt Phốt (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số tình nghĩa | 200.0 / |