dangthanhdat
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1345pp)
AC
26 / 26
C++11
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1291pp)
AC
11 / 11
C++17
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1021pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1000pp)
DHBB (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Số zero tận cùng | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THPT (10600.0 điểm)
(1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Modulo 6 | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1080.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |