daoanhminh2801
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1300pp)
WA
4 / 5
PYPY
96%
(384pp)
TLE
4 / 10
PYPY
94%
(301pp)
WA
13 / 100
PYPY
92%
(192pp)
HSG THCS (320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi | 0.0 / 900.0 |
| Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 320.0 / 800.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| E - Em tập đếm (GL THT 23/24) | 1300.0 / 1300.0 |
| G - Ghép đội (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (1008.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 3 | 400.0 / 500.0 |
| Phép tính | 400.0 / 400.0 |
| Xâu bất đối xứng | 208.0 / 1600.0 |