dat152208
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1500pp)
TLE
69 / 100
PY3
98%
(1217pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1035pp)
AC
13 / 13
C++20
92%
(922pp)
AC
15 / 15
C++20
90%
(904pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(886pp)
TLE
16 / 20
C++20
87%
(833pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (5668.0 điểm)
(13142.0 điểm)
THT (3590.0 điểm)
Practice VOI (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) | 650.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 500.0 / 500.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (2780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) | 1100.0 / 1100.0 |
| Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) | 180.0 / 900.0 |
| Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (3000.0 điểm)
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
| ABSMAX | 0.0 / 900.0 |
CSES (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1800.0 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
Atcoder (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 500.0 / 1100.0 |