dat288434
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PYPY
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PYPY
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PYPY
96%
(384pp)
(1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân tích thừa số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
| Mã Hóa Xâu | 400.0 / 400.0 |
| Ước số chung bản nâng cao | 0.0 / 900.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp theo Modul K (THTB - TP 2021) | 900.0 / 900.0 |