datsushi
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1021
Điểm tối đa
1021
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PYPY
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PYPY
96%
(960pp)
94%
(941pp)
AC
20 / 20
PYPY
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)
(8816.0 điểm)
Lập trình Python (2400.0 điểm)
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (5075.7 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 0.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 0.0 / 1300.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiển thị số (THTB Sơn Trà 2025) | 0.0 / 800.0 |
| Đoạn đẹp (THTB Sơn Trà 2025) | 0.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) | 720.0 / 900.0 |