dinhlinh00
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1411
Điểm tối đa
1411
Phân tích điểm
AC
1 / 1
PY3
100%
(1200pp)
AC
16 / 16
PYPY
98%
(1078pp)
AC
1 / 1
PY3
96%
(960pp)
IR
9 / 20
PYPY
94%
(635pp)
(2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành Trình Không Dừng | 1000.0 / 1000.0 |
| Tuyết đối xứng | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (2675.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Cửa hàng bán hoa | 675.0 / 1500.0 |