• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dinhnam2013

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026)
AC
10 / 10
C++17
500pp
100% (500pp)
Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025)
AC
100 / 100
C++17
400pp
98% (392pp)
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
5 / 5
C++20
400pp
96% (384pp)
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
AC
13 / 13
C++17
400pp
94% (376pp)
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026)
AC
10 / 10
C++17
400pp
92% (369pp)
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026)
AC
10 / 10
C++20
400pp
90% (362pp)
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026)
AC
10 / 10
C++17
400pp
89% (354pp)
Tính tổng
AC
100 / 100
C++17
300pp
87% (260pp)
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026)
AC
20 / 20
C++20
300pp
85% (255pp)
Biểu thức #1
AC
100 / 100
C++17
300pp
83% (250pp)
Tải thêm...

(300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức #1 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 400.0 / 400.0

THT Bảng A (2704.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 200.0 / 200.0
Thẻ bài (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 4.0 / 400.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 300.0 / 300.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026) 400.0 / 400.0

HSG THCS (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team