dinhvietquann
Phân tích điểm
IR
9 / 10
PY3
100%
(810pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(490pp)
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
(810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KT Số nguyên tố | 810.0 / 900.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |