distiled
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1666pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1633pp)
AC
12 / 12
C++20
94%
(1506pp)
AC
16 / 16
C++20
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1446pp)
MLE
60 / 100
C++20
89%
(1276pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(955pp)
(2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số nguyên tố | 1700.0 / 1700.0 |
| Cặp Số Chính Phương | 0.0 / 1800.0 |
| Bán Bóng | 900.0 / 900.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Di chuyển thùng hàng (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Numbers | Đếm số | 1600.0 / 1600.0 |
| CSES - Mail Delivery | Chuyển phát thư | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1700.0 / 1700.0 |
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1440.0 / 2400.0 |