dnakhsg9
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
98%
(490pp)
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 1000.0 |
| Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
THT (1033.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lớn hơn | 400.0 / 400.0 |
| Xoá xâu | 633.3 / 1000.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép tính | 400.0 / 400.0 |