do_chanh_quy
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(800pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(392pp)
WA
4 / 5
PY3
96%
(384pp)
IR
1 / 5
PY3
94%
(207pp)
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
| Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 3 | 400.0 / 500.0 |
| Tổng hai dãy | 220.0 / 1100.0 |