doanminhhieu
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1100pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(980pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(960pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(753pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(738pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(354pp)
THT (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A - A nhân B (GL THT 23/24) | 800.0 / 800.0 |
| B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24) | 1100.0 / 1100.0 |
| C - Chính phương (GL THT 23/24) | 1000.0 / 1000.0 |
(636.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt bánh | 636.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) | 800.0 / 800.0 |
| Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) | 1000.0 / 1000.0 |