doantrongphuc
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PYPY
100%
(1000pp)
AC
5 / 5
PYPY
98%
(980pp)
AC
11 / 11
PYPY
96%
(864pp)
AC
20 / 20
PYPY
94%
(847pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(830pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(709pp)
AC
100 / 100
PYPY
87%
(695pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(681pp)
(2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số và tổng ước số | 900.0 / 900.0 |
| Liệt kê ước số | 900.0 / 900.0 |
| Ước số chung bản nâng cao | 800.0 / 900.0 |
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) | 500.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |