• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

doantrongphuc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên
AC
100 / 100
PYPY
1000pp
100% (1000pp)
Đếm ước lẻ
AC
5 / 5
PYPY
1000pp
98% (980pp)
Ước số và tổng ước số
AC
11 / 11
PYPY
900pp
96% (864pp)
Liệt kê ước số
AC
20 / 20
PYPY
900pp
94% (847pp)
Sàng số nguyên tố trên đoạn
AC
100 / 100
PY3
900pp
92% (830pp)
Ước số
AC
15 / 15
PY3
900pp
90% (814pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
PY3
800pp
89% (709pp)
Sàng số nguyên tố
AC
100 / 100
PYPY
800pp
87% (695pp)
Ước nguyên tố
AC
100 / 100
PY3
800pp
85% (681pp)
Ước thứ k
TLE
56 / 100
PYPY
616pp
83% (514pp)
Tải thêm...

(2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THCS (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 500.0 / 1000.0

THT Bảng A (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (6786.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước thứ k 616.0 / 1100.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 56.0 / 800.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Ước số 900.0 / 900.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 6.0 / 600.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0
Cặp số nguyên tố 8.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team