dong
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++20
94%
(847pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(738pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(633pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(532pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(521pp)
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
(2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chẵn | 600.0 / 600.0 |
| KT Số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
| Xâu Đẹp | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số nguyên tố #2 | 800.0 / 800.0 |
| Đếm số nguyên tố #1 | 700.0 / 700.0 |
| T-prime | 900.0 / 900.0 |
| T-Prime 2 | 1100.0 / 1100.0 |
| T-prime 3 | 1200.0 / 1200.0 |