ducanhnguyen
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1359
Điểm tối đa
1794
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2071pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2029pp)
AC
250 / 250
C++20
90%
(1808pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1616pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1584pp)
DHBB (10400.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
(7400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích các ước | 1600.0 / 1600.0 |
| Query-Sum | 1200.0 / 1200.0 |
| Query-Sum 2 | 1400.0 / 1400.0 |
| PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây | 2000.0 / 2000.0 |
| Chiến binh Z | 1200.0 / 1200.0 |
| Truy vấn đồ thị | 0.0 / 2100.0 |
Olympic 30/4 (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (6500.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1800.0 |
CSES (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distance Queries | Truy vấn Khoảng cách | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu | 1300.0 / 1300.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |
LQDOJ Cup (32622.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |