• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duchien201397

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
AC
10 / 10
CLPP17
1400pp
100% (1400pp)
Tổng các chữ số
AC
5 / 5
C++17
1200pp
98% (1176pp)
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026)
AC
22 / 22
C++20
1100pp
96% (1056pp)
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
AC
32 / 32
C++17
1100pp
94% (1035pp)
Số gần chính phương (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
AC
20 / 20
C++17
1000pp
92% (922pp)
Bài 3: Dãy số tròn chục (THT A Đồng Tháp 2026)
AC
10 / 10
C++20
1000pp
90% (904pp)
Bài 4: Tổng dãy (THT A Gia Lai 2026)
AC
10 / 10
C++20
1000pp
89% (886pp)
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026)
WA
14 / 20
C++17
910pp
87% (790pp)
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026)
AC
10 / 10
C++17
900pp
85% (766pp)
Bài 3: Robot nhảy (THT A Thừa Thiên Huế 2026)
AC
20 / 20
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

THT Bảng A (28399.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các chữ số 1200.0 / 1200.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 0.0 / 1300.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài A bảng A 600.0 / 600.0
Chạy bộ (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Tính ngày (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 1100.0 / 1100.0
Số gần chính phương (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 1000.0 / 1000.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 400.0 / 400.0
Tách số lẻ (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 400.0 / 400.0
Dãy số (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 90.0 / 900.0
Đồng xu (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 200.0 / 200.0
Thứ mấy (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 200.0 / 400.0
Ốc sên (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 700.0 / 700.0
Vị trí (THT A Quảng Ninh 2025) 400.0 / 400.0
Tách số (THT A Quảng Ninh 2025) 400.0 / 400.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026) 647.059 / 1100.0
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026) 800.0 / 800.0
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 200.0 / 200.0
Thẻ bài (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 400.0 / 400.0
Đồng xu (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 600.0 / 600.0
Bóng đèn (THT A Nghệ An 2025) 600.0 / 600.0
Mật mã (THT A Nghệ An 2025) 12.0 / 600.0
Bài 3: Robot nhảy (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số thứ K (THT A Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Dãy số tròn chục (THT A Đồng Tháp 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Dãy tích loại 10 (THT A Đồng Tháp 2026) 420.0 / 1400.0
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) 910.0 / 1300.0
Bài 4: Tổng dãy (THT A Gia Lai 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Lá bài cuối cùng (THT A Gia Lai 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Chia kẹo (THT A Gia Lai 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0
Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026) 600.0 / 1000.0
Bài 5: Chia bài (THT A Hưng Yên 2026) 720.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team