dunghoangvolao123
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1372pp)
AC
12 / 12
C++17
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1035pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(695pp)
WA
2 / 10
C++17
85%
(306pp)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
(1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ổ cắm | 900.0 / 900.0 |
| Dãy Mới | 900.0 / 900.0 |
DHBB (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1400.0 / 1400.0 |
| Investigation | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 360.0 / 1800.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1300.0 / 1300.0 |