duyanhbuiduc11511
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++20
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1274pp)
AC
24 / 24
C++20
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(709pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(695pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(510pp)
AC
35 / 35
C++20
83%
(500pp)
(3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luyện tập | 900.0 / 900.0 |
| [Đệ quy] Tổ hợp chập K của N | 400.0 / 400.0 |
| Nguyên tố cùng nhau | 1200.0 / 1200.0 |
| Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 | 600.0 / 600.0 |
| Dãy FIBO [pvhung] | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Stick Game | Trò chơi rút que | 1300.0 / 1300.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vẽ hình chữ nhật | 400.0 / 400.0 |
| Matching | 500.0 / 500.0 |
| Đếm #1 | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | 400.0 / 400.0 |
| Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | 800.0 / 800.0 |
| Tìm xâu | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |