duykhoang2012
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(1400pp)
TLE
20 / 24
C++17
98%
(1062pp)
WA
10 / 20
C++17
96%
(960pp)
WA
9 / 10
C++17
92%
(747pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(723pp)
AC
28 / 28
C++17
89%
(443pp)
WA
5 / 6
C++20
87%
(362pp)
TLE
5 / 20
C++17
85%
(276pp)
WA
1 / 10
C++20
83%
(108pp)
(825.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 825.0 / 1100.0 |
HSG THCS (2206.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9-2023, Nghệ An) | 1083.333 / 1300.0 |
| Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | 1000.0 / 2000.0 |
| Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) | 123.1 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ba lớn nhất | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (825.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2: Số nguyên tố cặp (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) | 325.0 / 1300.0 |