duyn12071995
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1568pp)
94%
(1318pp)
AC
40 / 40
C++20
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
C++20
85%
(1106pp)
DHBB (6500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi dãy | 1900.0 / 1900.0 |
| Siêu máy tính (DHBB CT '19) | 900.0 / 2000.0 |
| Sự kiện lịch sử | 1300.0 / 1300.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số đường đi ngắn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
(12150.0 điểm)
HSG THCS (1475.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) | 375.0 / 1500.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật | 1400.0 / 1400.0 |
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 1300.0 / 1300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 120.0 / 2400.0 |
| MẬT KHẨU | 1100.0 / 1100.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |