ennttsns
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(768pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(461pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(354pp)
HSG THCS (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 800.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 3. Số đặc biệt (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số | 700.0 / 1400.0 |
(1820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tên tệp tin | 400.0 / 400.0 |
| Giai thừa | 1000.0 / 1000.0 |
| Độ tuổi | 420.0 / 600.0 |