• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

giabaoo

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
100 / 100
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Số điểm cao nhất
AC
20 / 20
C++20
900pp
98% (882pp)
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
100 / 100
C++20
900pp
96% (864pp)
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
C++20
900pp
94% (847pp)
AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
WA
9 / 10
C++20
900pp
92% (830pp)
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
C++20
800pp
90% (723pp)
Tổng từ i -> j
WA
4 / 5
C++20
720pp
89% (638pp)
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
WA
8 / 10
C++20
640pp
87% (556pp)
Ngày tháng năm kế tiếp
AC
10 / 10
C++20
600pp
85% (510pp)
Bài 2. Từ dài (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
AC
20 / 20
C++20
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(2120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0

Happy School (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0

THT Bảng A (980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 80.0 / 400.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Bài 2. Từ dài (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0

THT Bảng B & C (1870.0 điểm)

Bài tập Điểm
AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 1000.0
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 640.0 / 800.0
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 330.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team