giahung
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
684
Điểm tối đa
684
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
98%
(392pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(384pp)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SYMPRIME (TS10 PTNK) | 0.0 / 1200.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |