• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

giahungnguyen

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 2: Số thứ K (THT A Đồng Tháp 2026)
AC
10 / 10
SCAT
800pp
100% (800pp)
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026)
AC
10 / 10
SCAT
500pp
98% (490pp)
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026)
AC
10 / 10
SCAT
500pp
96% (480pp)
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026)
AC
10 / 10
SCAT
400pp
94% (376pp)
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026)
AC
10 / 10
SCAT
400pp
92% (369pp)
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026)
AC
10 / 10
SCAT
400pp
90% (362pp)
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026)
AC
20 / 20
SCAT
300pp
89% (266pp)
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
AC
100 / 100
SCAT
300pp
87% (260pp)
Tách số lẻ (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
WA
51 / 100
SCAT
255pp
85% (217pp)
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026)
WA
4 / 10
SCAT
200pp
83% (167pp)
Tải thêm...

THT Bảng A (4550.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 300.0 / 400.0
Tách số lẻ (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 255.0 / 400.0
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 200.0 / 200.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Bài 2: Đếm ngày chia hết cho K (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 195.0 / 1300.0
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 300.0 / 300.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số thứ K (THT A Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 200.0 / 500.0
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team