giahungnguyen1504
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1274
Điểm tối đa
1274
Phân tích điểm
AC
1 / 1
SCAT
100%
(1200pp)
AC
50 / 50
SCAT
98%
(490pp)
AC
50 / 50
SCAT
96%
(384pp)
TLE
3 / 5
SCAT
94%
(339pp)
WA
2 / 5
SCAT
92%
(148pp)
THT Bảng A (520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 160.0 / 400.0 |
| Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 360.0 / 600.0 |
(1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Tháp Tam giác (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 1200.0 / 1200.0 |
THT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |