• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

giakhanh24

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 453
Điểm tối đa 453

Phân tích điểm

Đụng hàng bản lật
AC
20 / 20
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Viên ngọc hàm phi
AC
46 / 46
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Mặt nạ nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Xây dựng bể cá (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
94% (1224pp)
Lũy thừa nhiều lần
AC
40 / 40
C++20
1200pp
92% (1107pp)
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
90% (994pp)
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
50 / 50
C++20
900pp
89% (797pp)
Điểm cân bằng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
AC
10 / 10
C++20
900pp
87% (781pp)
Giáo Sư Ba Lô
AC
100 / 100
PYPY
900pp
85% (766pp)
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
100 / 100
PYPY
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

HSG THCS (2740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 140.0 / 1400.0

(7300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lũy thừa nhiều lần 1200.0 / 1200.0
Đụng hàng bản lật 1600.0 / 1600.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Viên ngọc hàm phi 1600.0 / 1600.0
Giáo Sư Ba Lô 900.0 / 900.0
Mặt nạ nguyên tố 1400.0 / 1400.0

THT Bảng B & C (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Điểm cân bằng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Xây dựng bể cá (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team