giamkhao1
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(500pp)
TLE
8 / 10
SCAT
98%
(470pp)
TLE
6 / 10
SCAT
96%
(403pp)
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) | 480.0 / 600.0 |
| Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) | 420.0 / 700.0 |