• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

giaphatqt1984

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số đặc biệt (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026)
AC
100 / 100
C++20
2400pp
100% (2400pp)
Giai thừa (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026)
AC
5 / 5
C++20
2300pp
98% (2254pp)
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
20 / 20
C++20
1900pp
96% (1825pp)
Bội chính phương (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
94% (1506pp)
Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026)
AC
100 / 100
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Numbers Sum Squares Modulo ZERO
AC
7 / 7
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Chọn đáp án
AC
67 / 67
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
17 / 17
C++20
1400pp
87% (1215pp)
Đếm cặp chia hết (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
85% (1191pp)
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
AC
10 / 10
PYPY
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

DHBB (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1400.0 / 1400.0

THT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1600.0 / 1500.0

HSG THCS (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp chia hết (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 1400.0 / 1400.0
Tải bài giảng 900.0 / 900.0
[Làm quen với OJ]. Bài 10. Phép chia dư 200.0 / 200.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 1100.0 / 1100.0
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0

(900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm bội số 900.0 / 900.0

HSG THPT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1100.0 / 1100.0

THT Bảng B & C (13800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chọn đáp án 1400.0 / 1400.0
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1900.0 / 1900.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 1400.0 / 1400.0
Giai thừa (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 2300.0 / 2300.0
Số đặc biệt (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 2400.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team