giatin
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(1078pp)
AC
200 / 200
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(695pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(510pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(417pp)
(4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm số chính phương | 800.0 / 500.0 |
| Hoá học | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy ngoặc | 900.0 / 900.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán khó | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số #2 | 1000.0 / 1000.0 |
| Đổi hệ cơ số #1 | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 320.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) | 600.0 / 600.0 |