• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

giatuongkt

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Thử thách trà xanh
AC
200 / 200
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất
AC
41 / 41
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026)
AC
23 / 23
C++20
1300pp
94% (1224pp)
Tìm kiếm nhị phân 3
AC
10 / 10
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Tìm kiếm nhị phân 2
AC
10 / 10
C++20
1100pp
90% (994pp)
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
89% (974pp)
Quà sinh nhật (Bản dễ)
TLE
10 / 15
C++20
1000pp
87% (868pp)
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++20
1000pp
85% (851pp)
Tổng bằng 0
AC
20 / 20
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

(6636.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Dải số 900.0 / 900.0
PVHOI 4 - VI - PHAO CHUỐI 0.0 / 2600.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 1400.0 / 1400.0
#01 - Vị trí ban đầu 800.0 / 800.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
Tổng lẻ từ a đến b 336.0 / 600.0

Practice VOI (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quà sinh nhật (Bản dễ) 1000.0 / 1500.0
Thử thách trà xanh 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ambatukam 400.0 / 400.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

HSG THCS (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 1000.0 / 1000.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 0.0 / 900.0
Dãy số chẵn lẻ 600.0 / 600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1000.0
Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0

THT Bảng B & C (50.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lô tô nhà Cô Thành 50.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team