giatuongkt
Phân tích điểm
AC
200 / 200
C++20
98%
(1372pp)
AC
41 / 41
C++20
96%
(1345pp)
AC
23 / 23
C++20
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(974pp)
TLE
10 / 15
C++20
87%
(868pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(834pp)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
(6636.0 điểm)
Practice VOI (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1000.0 / 1500.0 |
| Thử thách trà xanh | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
| Ước nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Phân tích #2 | 400.0 / 400.0 |
| Xoá chữ | 400.0 / 400.0 |
| Vị trí đầu tiên | 600.0 / 600.0 |
| Vị trí cuối cùng | 800.0 / 800.0 |
| Đưa về 0 | 700.0 / 700.0 |
HSG THCS (4300.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 0.0 / 900.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 1000.0 |
| Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (50.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lô tô nhà Cô Thành | 50.0 / 1000.0 |