gngnngfbbng
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++17
100%
(1600pp)
AC
30 / 30
C++17
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1224pp)
AC
8 / 8
C++17
90%
(1175pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(1063pp)
AC
51 / 51
C++17
87%
(781pp)
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vấn đề 2^k | 900.0 / 900.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
(2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đèn cầy | 1300.0 / 1400.0 |
| Xếp dãy bàn | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Transform | Biến đổi xâu | 1600.0 / 1600.0 |