ha_saoxet
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
976
Điểm tối đa
976
Phân tích điểm
WA
90 / 100
PY3
100%
(1440pp)
AC
10 / 10
SCAT
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
SCAT
96%
(1152pp)
AC
24 / 24
SCAT
94%
(1035pp)
AC
5 / 5
SCAT
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(904pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(886pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
5 / 5
SCAT
85%
(766pp)
AC
13 / 13
PY3
83%
(750pp)
(4100.0 điểm)
THT Bảng A (10640.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT (10500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hộp quà | 720.0 / 900.0 |