haanhnguyenct
Phân tích điểm
AC
30 / 30
PY3
100%
(800pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(588pp)
AC
36 / 36
PY3
96%
(384pp)
THT Bảng A (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) | 400.0 / 400.0 |
| Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) | 800.0 / 800.0 |
| Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) | 600.0 / 600.0 |