hai123456789
Phân tích điểm
TLE
4 / 5
PY3
100%
(1120pp)
AC
12 / 12
PY3
98%
(882pp)
TLE
7 / 10
PY3
96%
(672pp)
TLE
50 / 100
PY3
94%
(612pp)
AC
12 / 12
PY3
92%
(553pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(347pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(255pp)
(2850.0 điểm)
HSG THCS (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) | 700.0 / 1000.0 |
THT (1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1120.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 40.0 / 400.0 |
THT Bảng A (292.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ | 292.5 / 900.0 |