• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hai48atin

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 5. Tiết kiệm (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026)
AC
26 / 26
PY3
1200pp
100% (1200pp)
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
21 / 21
PY3
1100pp
98% (1078pp)
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
20 / 20
PY3
1100pp
96% (1056pp)
Bài 4. Tưới cây (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026)
AC
21 / 21
PY3
1100pp
94% (1035pp)
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
30 / 30
PY3
1100pp
92% (1015pp)
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
TLE
16 / 20
PY3
1040pp
90% (940pp)
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
AC
34 / 34
PY3
1000pp
89% (886pp)
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
AC
20 / 20
PY3
900pp
87% (781pp)
Bài 2 - Vị trí (HSG 9 An Giang 2025-2026)
AC
19 / 19
PY3
900pp
85% (766pp)
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
TLE
8 / 12
PY3
867pp
83% (723pp)
Tải thêm...

HSG THCS (13231.7 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 2. Đơn hàng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 3. Quà tri ân (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 4. Tưới cây (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 5. Tiết kiệm (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1040.0 / 1300.0
Bài 1 Trạm cảm biến (HSG 9 HCM 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 825.0 / 1100.0
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 866.667 / 1300.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 1 - Ngôi nhà (HSG 9 An Giang 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2 - Vị trí (HSG 9 An Giang 2025-2026) 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team