hai48atin
Phân tích điểm
AC
26 / 26
PY3
100%
(1200pp)
AC
21 / 21
PY3
98%
(1078pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1056pp)
AC
21 / 21
PY3
94%
(1035pp)
92%
(1015pp)
TLE
16 / 20
PY3
90%
(940pp)
AC
34 / 34
PY3
89%
(886pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(781pp)
AC
19 / 19
PY3
85%
(766pp)
TLE
8 / 12
PY3
83%
(723pp)
HSG THCS (13231.7 điểm)
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 800.0 / 800.0 |
| Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 1100.0 / 1100.0 |