haibangdepzai
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1379
Điểm tối đa
1493
Phân tích điểm
100%
(1900pp)
AC
16 / 16
C++20
98%
(1372pp)
AC
26 / 26
C++20
96%
(1345pp)
AC
14 / 14
C++20
94%
(1224pp)
AC
13 / 13
C++20
92%
(1199pp)
AC
12 / 12
C++20
90%
(1175pp)
AC
23 / 23
C++20
89%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1129pp)
AC
17 / 17
C++20
85%
(851pp)
AC
6 / 6
C++20
83%
(750pp)
(1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A cộng B | 100.0 / 100.0 |
| Căn bậc B của A | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (11800.0 điểm)
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (1710.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 150.0 / 300.0 |
| Đổi thời gian | 360.0 / 400.0 |
| Số trận đấu | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi hình tam giác | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 0.0 / 900.0 |