haidangchoiyan
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1800pp)
AC
50 / 50
C++11
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1107pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1085pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(974pp)
AC
3 / 3
C++11
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(917pp)
DHBB (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ nhớ máy ảnh | 1000.0 / 1000.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
(6742.0 điểm)
HSG THPT (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
| Trạm phát sóng | 1800.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (1870.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 570.0 / 1500.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
CSES (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy Vấn Chẵn Lẻ | 1100.0 / 1100.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |
| Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 1400.0 |