hakistem
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
TLE
16 / 20
PY3
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(886pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(868pp)
85%
(817pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(750pp)
HSG THCS (8000.0 điểm)
(3015.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ngày (THTB Sơn Trà 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu nguyên tố | 715.0 / 1100.0 |
| Tính tổng dãy số | 300.0 / 300.0 |
| Số nguồn | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (2076.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 576.0 / 900.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |