• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hakistem

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022)
AC
20 / 20
PY3
1500pp
100% (1500pp)
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
10 / 10
PY3
1400pp
98% (1372pp)
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
AC
20 / 20
PY3
1300pp
96% (1249pp)
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
TLE
16 / 20
PY3
1200pp
94% (1129pp)
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
92% (1015pp)
Số nguồn
AC
20 / 20
PY3
1000pp
90% (904pp)
Đếm ngày (THTB Sơn Trà 2022)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
89% (886pp)
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
87% (868pp)
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
WA
2 / 2
PY3
960pp
85% (817pp)
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022)
AC
5 / 5
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

HSG THCS (8000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) 1500.0 / 1500.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1200.0 / 1500.0

(3015.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ngày (THTB Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 715.0 / 1100.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Số nguồn 1000.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (2076.0 điểm)

Bài tập Điểm
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 576.0 / 900.0

THT (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0

THT Bảng A (2560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghép hình vuông (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 400.0 / 400.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 960.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team