hangianguyen342011
Phân tích điểm
AC
30 / 30
PY3
100%
(1200pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(980pp)
WA
5 / 10
PY3
96%
(432pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(376pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(369pp)
THT Bảng A (850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) | 450.0 / 900.0 |
(1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Không làm mà đòi có ăn | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Làm quen với OJ]. Bài 9. Xóa số | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Code Sequence (THT B Lâm Đồng 2026) | 1200.0 / 1200.0 |