hathedung
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1035
Điểm tối đa
1274
Phân tích điểm
AC
39 / 39
C++20
100%
(2100pp)
98%
(1470pp)
96%
(1441pp)
AC
14 / 14
C++20
94%
(1412pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1384pp)
AC
26 / 26
C++20
90%
(1265pp)
AC
14 / 14
C++20
89%
(1240pp)
AC
11 / 11
C++20
87%
(1215pp)
AC
26 / 26
C++20
85%
(1191pp)
AC
16 / 16
C++20
83%
(1167pp)
(4040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CJ thanh toán BALLAS | 1300.0 / 1300.0 |
| Tích các ước | 640.0 / 1600.0 |
| Không gian phân mảnh | 2100.0 / 2100.0 |
CSES (16255.6 điểm)
HSG THCS (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) | 1100.0 / 1100.0 |
| Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) | 900.0 / 900.0 |
| Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Trạm phát sóng | 900.0 / 1800.0 |
| Cửa hàng bán hoa | 1500.0 / 1500.0 |