hauysuis
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1800pp)
WA
88 / 100
C++20
98%
(1552pp)
AC
16 / 16
C++20
96%
(1441pp)
AC
30 / 30
C++20
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1152pp)
AC
12 / 12
C++20
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(917pp)
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
(7084.0 điểm)
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số zero tận cùng | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THPT (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm số | 1400.0 / 1400.0 |
| Tuyến đường | 1100.0 / 1100.0 |
| Đoạn con đẹp | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
CSES (6866.7 điểm)
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |