haychotoimegacharizardxex
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
96%
(384pp)
(900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số FRIEND | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |